Bản dịch của từ 纵虎出匣 trong tiếng Việt

纵虎出匣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵虎出匣 (Tính từ)

zòng hǔ chū xiá
01

Thả hổ về rừng; thả cọp về núi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵虎出匣

zòng

chū

xiá

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
虎丘
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép