Bản dịch của từ 纵虎归山 trong tiếng Việt

纵虎归山

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵虎归山 (Thành ngữ)

zòng hǔ guī shān
01

把老虎放回山里比喻放走坏人或强敌使祸害留在原处留下隐患(Hán-Việt: tòng hổ quy sơn — để họ về tổ, mất cơ hội diệt trừ)

把老虎放回山去。比喻把坏人放回老巢,留下祸根。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵虎归山

zòng

guī

shān

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
虎丘
归一
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép