Bản dịch của từ 纵踊 trong tiếng Việt

纵踊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵踊 (Động từ)

zòng yǒng
01

Nhảy lên, vùng dậy (tương tự '纵臾' — đột nhiên nhảy bật lên hoặc giục chân nhảy); ít dùng, cổ văn.

见“纵臾”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵踊

zòng

yǒng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
踊发
踊塔
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép