Bản dịch của từ 纵辔 trong tiếng Việt

纵辔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵辔 (Động từ)

zòng pèi
01

Nới dây cương, buông cương cho ngựa phi; để cho (ai/điều gì) tự do tung hoành

谓放开马缰,纵马奔驰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵辔

zòng

pèi

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép