Bản dịch của từ 纵逸 trong tiếng Việt
纵逸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | z | ong | thanh huyền |
纵逸 (Tính từ)
【zòng yì】
01
Thả lỏng tự do, buông thả; dung túng cho hành vi phóng đãng
1.亦作“纵佚”。恣纵放荡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hao mãi, phóng khoáng, khoáng đạt; hành động hoặc biểu hiện tự do, mạnh mẽ, không bị ràng buộc
2.豪迈奔放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵逸
zòng
纵
yì
逸
Các từ liên quan
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
- Các biến thể:
- 縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,从
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猔
緵
碂
縦
从
䍟
繌
昮
糭
縱
䝋
潨
䎫
揔
燪
緫
㢔
縱
熜
倊
䰌
総
㷓
搃
绘
缀
绳
绻
给
绫
绰
缣
缞
红
缅
缩
㘧
㑈
弄
卵
䒤
亜
里
耴
杉
䒟
诐
㭉
放纵
操纵
纵横
纵容
纵使
纵然
纵向
纵观
纵深
骄纵
