Bản dịch của từ 纵风止燎 trong tiếng Việt

纵风止燎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵风止燎 (Tính từ)

zòng fēng zhǐ liáo
01

Càng chữa càng cháy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵风止燎

zòng

fēng

zhǐ

liáo

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
风世
风丝
风丝不透
止于至善
止付
止军
止动
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép