Bản dịch của từ 纵黍尺 trong tiếng Việt

纵黍尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵黍尺 (Danh từ)

zòng shú chǐ
01

Đơn vị đo chiều dài cổ xưa: lấy hạt kê (độ lớn vừa phải) xếp dọc 100 hạt làm một 'thước'; thuộc khái niệm đo lường lịch sử (Hán-Việt: tùng thử xích/縱黍尺).

古代长度计算单位。以中等黍粒为准,百黍纵向长度相累为一尺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵黍尺

zòng

shǔ

chǐ

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
尺一
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép