Bản dịch của từ 纷华 trong tiếng Việt

纷华

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷华 (Tính từ)

fēn huá
01

Phồn thịnh, rực rỡ, giàu sang và náo nhiệt như cảnh phố phường đông đúc, hoa lệ.

繁华;富丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷华

fēn

huá

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
华东
华东师范大学
华丝
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép