Bản dịch của từ 纷至踏来 trong tiếng Việt

纷至踏来

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷至踏来 (Thành ngữ)

fēn zhì tà lái
01

Mô tả sự đến liên tục, đông đúc như nước chảy, không ngừng nghỉ.

形容接连不断的到来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷至踏来

fēn

zhì

lái

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
至一
至上
至不济
至临
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
来下
来不及
来世
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép