Bản dịch của từ 纷诡 trong tiếng Việt

纷诡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷诡 (Tính từ)

fēn guǐ
01

Diễn tả sự đa dạng, kỳ lạ, nhiều màu sắc phong phú, thường dùng để nói về vẻ đẹp hay sự biến hóa phong phú.

谓奇异多姿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷诡

fēn

guǐ

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
诡丑
诡丽
诡乱
诡事
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép