Bản dịch của từ 纸包饮品 trong tiếng Việt
纸包饮品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
纸包饮品 (Danh từ)
【zhí bāo yǐn pǐn】
01
Thức uống đóng hộp giấy (Tetra Pak)
利乐饮料
Ví dụ
02
Đồ uống đóng hộp giấy
喝在纸盒里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nước trái cây đóng hộp giấy
果汁盒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纸包饮品
zhǐ
纸
bāo
包
yǐn
饮
pǐn
品
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 紙, 帋, 𦀦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,氏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徵
指
䇛
劧
夂
㫖
㫑
㡶
訨
㧗
咫
槯
纳
绱
红
缴
统
缵
组
绢
绶
绰
绠
纽
庒
妒
佚
㑅
宋
扵
闰
𠒀
汖
佋
屁
𠈀
报纸
纸巾
纸箱
壁纸
图纸
贴纸
纸条
纸质
剪纸
废纸
