Bản dịch của từ 纹章牌 trong tiếng Việt
纹章牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
纹章牌 (Danh từ)
【wén zhāng pái】
01
Dấu niêm phong bằng giấy; Huy hiệu; Biểu tượng
纹章牌是指一种具有象征意义的标志或图案,通常用于代表某个家族、组织或国家的身份和荣誉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纹章牌
wén
纹
zhāng
章
pái
牌
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 紋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,文
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘇
炆
紋
鳼
闦
闅
閺
彣
闻
珳
㑮
玟
妏
汶
㼂
䘇
璺
䭡
㡈
问
渂
問
䎽
紋
纶
䌿
绝
缉
绁
缀
缓
缋
绸
纪
缮
缴
𠕔
攸
远
坒
怄
㰝
佔
𠔋
𠇯
妠
忶
囵
皱纹
纹身
指纹
螺纹
条纹
斑纹
纹路
花纹
纹理
裂纹
