Bản dịch của từ 纹风不动 trong tiếng Việt

纹风不动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

纹风不动 (Tính từ)

wén fēng bú dòng
01

Không hề động đậy; hoàn toàn nguyên vẹn, không thay đổi một chút (như cũ).

一点儿也不动。形容没有丝毫损坏或改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纹风不动

wén

fēng

dòng

Các từ liên quan

纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
风世
风丝
风丝不透
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
动不动
动举
纹
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,文
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép