Bản dịch của từ 纹饰 trong tiếng Việt
纹饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
纹饰 (Danh từ)
【wén shì】
01
Nhân vật
数字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa văn trang trí
装饰图案
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纹饰
wén
纹
shì
饰
Các từ liên quan
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 紋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,文
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘇
炆
紋
鳼
闦
闅
閺
彣
闻
珳
㑮
玟
妏
汶
㼂
䘇
璺
䭡
㡈
问
渂
問
䎽
紋
纶
䌿
绝
缉
绁
缀
缓
缋
绸
纪
缮
缴
𠕔
攸
远
坒
怄
㰝
佔
𠔋
𠇯
妠
忶
囵
皱纹
纹身
指纹
螺纹
条纹
斑纹
纹路
花纹
纹理
裂纹
