Bản dịch của từ 纺线娘 trong tiếng Việt

纺线娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺线娘 (Danh từ)

fǎng xiàn niáng
01

Côn trùng thuộc họ tơ; còn gọi là tơ tằm.

昆虫名。即纺织娘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺线娘

fǎng

xiàn

线

niáng

Các từ liên quan

纺丝
纺砖
纺纑
纺织
线儿
线呢
线团
线圈
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép