Bản dịch của từ 纺织品制或塑料制浴帘 trong tiếng Việt

纺织品制或塑料制浴帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺织品制或塑料制浴帘 (Danh từ)

fǎng zhī pǐn zhì huò sù liào zhì yù lián
01

Rèm tắm bằng vải hoặc nhựa

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺织品制或塑料制浴帘

fǎng

zhī

pǐn

zhì

huò

liào

zhì

lián

纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép