Bản dịch của từ 纺织纤维 trong tiếng Việt
纺织纤维
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
纺织纤维 (Danh từ)
【fǎng zhī xiān wéi】
01
Sợi vải dùng để dệt, có thể là tự nhiên hoặc hóa học.
简称“纤维”。用于制造纺织品的纤维。有天然纤维和化学纤维两大类。有一定的强度和细度,柔韧而富有弹性,相互间有抱合力,有一定保温性和吸湿性,化学性能稳定,宜于纺织加工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺织纤维
fǎng
纺
zhī
织
xiān
纤
wéi
维
Các từ liên quan
纺丝
纺砖
纺纑
纺线娘
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑂
彷
訪
眆
仿
髣
瓬
昞
鶭
紡
旊
眪
缴
缅
纸
缵
缈
纬
绀
绌
细
缢
缫
纰
犹
阿
㽕
迏
佖
佡
邰
芬
㽱
系
㚩
妡
纺织
纺纱
雪纺
混纺
纺丝
纺锤
毛纺
麻纺
棉纺
纺绸
