Bản dịch của từ 纺缁 trong tiếng Việt

纺缁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺缁 (Danh từ)

fǎng zī
01

Quần áo màu đen có lớp lót.

黑色有夹里的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺缁

fǎng

Các từ liên quan

纺丝
纺砖
纺纑
纺线娘
缁人
缁侣
缁叟
缁尘
缁属
纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép