Bản dịch của từ 纽伦堡 trong tiếng Việt

纽伦堡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

纽伦堡 (Từ chỉ nơi chốn)

niǔ lún bǎo
01

Nuremberg

德国的一个城市。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽伦堡

niǔ

lún

bǎo

纽
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
紐, 靵
Hình thái radical:
⿰,纟,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép