Bản dịch của từ 纽伦堡审判 trong tiếng Việt
纽伦堡审判
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
纽伦堡审判 (Danh từ)
【niǔ lún bǎo shěn pàn】
01
Phiên tòa Nuremberg — các phiên xét xử quốc tế ở Nuremberg (1945–1946) xét xử các tội ác chiến tranh và tổ chức phát xít Đức
1945年11月至1946年10月,欧洲国际军事法庭在德国纽伦堡对第二次世界大战中德国主要战犯和犯罪组织的审判。最后法庭判处戈林等十二人绞刑、七人徒刑,宣布纳粹党、党卫军、盖世太保等为犯罪组织。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽伦堡审判
niǔ
纽
lún
伦
bǎo
堡
shěn
审
pàn
判
Các từ liên quan
纽元子
纽埃
纽子
纽带
纽扣
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
堡垒
审乐
审交
审人
审信
审克
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 紐, 靵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狃
紐
㺲
沑
莥
靵
䂇
䏔
鈕
炄
忸
钮
纨
缟
绝
纩
缌
缞
纪
绌
缛
绡
绒
绽
汖
𠄖
妞
図
㤈
闰
投
匣
肘
㐘
芰
茾
纽约
纽带
枢纽
纽扣
纽子
纽襻
纽埃
印纽
澳纽
纽绊
