Bản dịch của từ 纽元子 trong tiếng Việt
纽元子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
纽元子 (Danh từ)
【niǔ yuán zǐ】
01
Một loại đoạn diễn (khúc hài) trong kịch tạp phẩm thời Tống: do nghệ nhân đóng vai nông thôn quê mùa, diễn những mẩu hài kịch chọc cười về người chưa ra thành phố, thiếu kinh nghiệm xã hội (tương tự những màn hài dân dã).
宋杂剧的散段。由杂扮艺人扮演,内容多为未进过城﹑见过世面的乡下人闹的笑话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽元子
niǔ
纽
yuán
元
zi
子
Các từ liên quan
纽伦堡审判
纽埃
纽子
纽带
纽扣
元一
元七
元丑
元丝课
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 紐, 靵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狃
紐
㺲
沑
莥
靵
䂇
䏔
鈕
炄
忸
钮
纨
缟
绝
纩
缌
缞
纪
绌
缛
绡
绒
绽
汖
𠄖
妞
図
㤈
闰
投
匣
肘
㐘
芰
茾
纽约
纽带
枢纽
纽扣
纽子
纽襻
纽埃
印纽
澳纽
纽绊
