Bản dịch của từ 纽华克 trong tiếng Việt
纽华克
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
纽华克 (Từ chỉ nơi chốn)
【niǔ huá kè】
01
Newark (thành phố miền trung bang Ohio, Mỹ)
美国俄亥俄州中部的城市,位于哥伦布东部,是工业和加工业中心,所在地区有早期印第安人修的著名的'车部工程'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Newark (thành phố miền tây bang California, Mỹ)
美国加利福尼亚州西部的城市,位于奥克兰东南偏南部,旧金山湾东岸,人口众多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Newark (thành phố miền tây bắc bang Delaware, Mỹ)
美国特拉华西北部的城市,位于威尔明顿西南偏西部,1694年建立,是德拉瓦大学 (1743年建) 的所在地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Newark (thành phố lớn nhất bang New Jersey, Mỹ)
美国新泽西东北的城市,位于纽华克海湾,一个伸入大西洋的小海湾,在纽约城西部与泽西城相对1666年由清教徒建立,现今发展成重工业进口海港
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽华克
niǔ
纽
huá
华
kè
克
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 紐, 靵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狃
紐
㺲
沑
莥
靵
䂇
䏔
鈕
炄
忸
钮
纨
缟
绝
纩
缌
缞
纪
绌
缛
绡
绒
绽
汖
𠄖
妞
図
㤈
闰
投
匣
肘
㐘
芰
茾
纽约
纽带
枢纽
纽扣
纽子
纽襻
纽埃
印纽
澳纽
纽绊
