Bản dịch của từ 纽奥良 trong tiếng Việt

纽奥良

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

纽奥良 (Từ chỉ nơi chốn)

niǔ ào liáng
01

Thành phố New Orleans

新奥尔良,美国的一个城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽奥良

niǔ

ào

liáng

纽
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
紐, 靵
Hình thái radical:
⿰,纟,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép