Bản dịch của từ 纽捏 trong tiếng Việt
纽捏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
纽捏 (Động từ)
【niǔ niē】
01
Bịa đặt, ghép nối cho xong (làm cho có vẻ hợp lý nhưng không thật)
编凑;捏造。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽捏
niǔ
纽
niē
捏
Các từ liên quan
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 紐, 靵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狃
紐
㺲
沑
莥
靵
䂇
䏔
鈕
炄
忸
钮
纨
缟
绝
纩
缌
缞
纪
绌
缛
绡
绒
绽
汖
𠄖
妞
図
㤈
闰
投
匣
肘
㐘
芰
茾
纽约
纽带
枢纽
纽扣
纽子
纽襻
纽埃
印纽
澳纽
纽绊
