Bản dịch của từ 纽星 trong tiếng Việt

纽星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

纽星 (Danh từ)

niǔ xīng
01

Polaris; một ngôi sao gần Cực Bắc của thiên cầu (tên gọi khác trong sách cổ), cũng là ngôi sao thứ năm trong số năm ngôi sao Bắc Cực.

北极星。清王念孙《读书杂志馀编.吕氏春秋》“极星与天俱游而天极不移”:“案极星即北辰也。或言北辰,或言北极,或言极星,或言纽星,或言枢星,皆异名而同实。”一说,北极五星的第五星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽星

niǔ

xīng

Các từ liên quan

纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
星丁头
星主
星书
星乱
星事
纽
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
紐, 靵
Hình thái radical:
⿰,纟,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép