Bản dịch của từ 纽约证券交易所 trong tiếng Việt

纽约证券交易所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇniuthanh hỏi

纽约证券交易所 (Danh từ)

niǔ yuē zhèng quàn jiāo yì suǒ
01

Sàn giao dịch chứng khoán New York

纽约的一个主要股票交易所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纽约证券交易所

niǔ

yuē

zhèng

quàn

jiāo

suǒ

纽
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
紐, 靵
Hình thái radical:
⿰,纟,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép