Bản dịch của từ 线 trong tiếng Việt

线

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线 (Danh từ)

xiàn
01

Đường (hình học)

几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyến; đường (biên giới)

边缘交界的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Manh mối; tuyến

指探求问题的途径

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sợi; chỉ; dây nhỏ

(线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Dây

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đường; tuyến (giao thông)

交通路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Đường lối

指思想上、政治上的路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Bờ; rìa; mép (ví với sự gần kề một tình cảnh nào đó)

比喻所接近的某种边际

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Tuyến; đường dây; mạng lưới

通信线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

线 (Chữ số)

xiàn
01

Tia (trừu tượng)

量词,用于抽象事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép