Bản dịch của từ 线 trong tiếng Việt
线

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线 (Danh từ)
Đường (hình học)
几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuyến; đường (biên giới)
边缘交界的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Manh mối; tuyến
指探求问题的途径
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sợi; chỉ; dây nhỏ
(线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dây
绳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường; tuyến (giao thông)
交通路线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường lối
指思想上、政治上的路线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bờ; rìa; mép (ví với sự gần kề một tình cảnh nào đó)
比喻所接近的某种边际
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tuyến; đường dây; mạng lưới
通信线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
线 (Chữ số)
Tia (trừu tượng)
量词,用于抽象事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
