Bản dịch của từ 线圈 trong tiếng Việt

线圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线圈 (Danh từ)

xiàn quān
01

Cuộn dây; cuộn cảm; vòng dây

用带有绝缘外皮的导线绕制成的圈状物或筒状物,在电机、变压器、电讯上用途极广

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线圈

xiàn

线

quān

Các từ liên quan

线儿
线呢
线团
线坯子
圈养
圈占
圈围
圈圈
线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép