Bản dịch của từ 线子 trong tiếng Việt
线子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线子 (Danh từ)
【xiàn zǐ】
01
Kẻ mắt (vệt mảnh như đường kẻ ở mí mắt); đường kẻ nhỏ như mắt; (ý nghĩa văn ngôn) giống ‘眼线’
2.犹眼线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ phương ngữ: sợi dây, dây nhỏ; cũng chỉ đường chỉ, sợi chỉ (thông tục)
(1) 〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ phương ngữ chỉ sợi bông đã kéo thành sợi (sợi bông, sợi chỉ từ bông)
1.方言。棉花纺成的纱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线子
xiàn
线
zi
子
Các từ liên quan
线儿
线呢
线团
线圈
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
䵖
苋
睍
臔
䞁
撊
峴
㬗
誢
埳
限
绮
绽
缂
绞
纭
绛
缣
缭
经
䌼
约
缕
制
拨
忥
𠈰
峂
坭
況
枠
法
㲎
虯
抶
底线
占线
路线
光线
上线
在线
视线
线索
米线
线上
