Bản dịch của từ 线性表 trong tiếng Việt
线性表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线性表 (Danh từ)
【xiàn xìng biǎo】
01
Dãy tuyến tính (mảng/chuỗi dữ liệu) gồm n≥0 phần tử theo thứ tự; mỗi phần tử (trừ đầu/cuối) có đúng một tiền tố và một hậu tố — cấu trúc dữ liệu cơ bản cho truy xuất, chèn, xóa, sắp xếp.
N≥0个数据元素的有限序列。是一种最基本、最常用的数据逻辑结构。表中每个数据元素,除第一个和最后一个外,有且仅有一个直接前趋和一个直接后继。对它可进行存取、插入、删除、合并、分解、复制、检索、排序等运算。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线性表
xiàn
线
xìng
性
biǎo
表
Các từ liên quan
线儿
线呢
线团
线圈
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
䵖
苋
睍
臔
䞁
撊
峴
㬗
誢
埳
限
绮
绽
缂
绞
纭
绛
缣
缭
经
䌼
约
缕
制
拨
忥
𠈰
峂
坭
況
枠
法
㲎
虯
抶
底线
占线
路线
光线
上线
在线
视线
线索
米线
线上
