Bản dịch của từ 线春 trong tiếng Việt
线春
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线春 (Danh từ)
【xiàn chūn】
01
Lụa vân tuyến xuân (lụa có vân hình dọc, thường may quần áo mùa xuân, đặc sản của thành phố Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang,Trung Quốc)
一种有几何图案花纹的丝织品,多用做春季衣料,浙江杭州所产的最有名
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线春
xiàn
线
chūn
春
Các từ liên quan
线儿
线呢
线团
线圈
春上
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
䵖
苋
睍
臔
䞁
撊
峴
㬗
誢
埳
限
绮
绽
缂
绞
纭
绛
缣
缭
经
䌼
约
缕
制
拨
忥
𠈰
峂
坭
況
枠
法
㲎
虯
抶
底线
占线
路线
光线
上线
在线
视线
线索
米线
线上
