Bản dịch của từ 线绨 trong tiếng Việt
线绨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线绨 (Danh từ)
【xiàn tì】
01
Một loại vải dệt: sợi tơ (lụa) làm sợi dọc, sợi bông làm sợi ngang; kết cấu dày hơn lụa thường, hay dùng làm mặt chăn hoặc vải bọc.
一种纺织品的名称。用丝为经﹑用棉线为纬织成,质地较一般绸子粗厚,通常用做被面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线绨
xiàn
线
tí
绨
Các từ liên quan
线儿
线呢
线团
线圈
绨几
绨帙
绨椠
绨纨
绨绣
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
䵖
苋
睍
臔
䞁
撊
峴
㬗
誢
埳
限
绮
绽
缂
绞
纭
绛
缣
缭
经
䌼
约
缕
制
拨
忥
𠈰
峂
坭
況
枠
法
㲎
虯
抶
底线
占线
路线
光线
上线
在线
视线
线索
米线
线上
