Bản dịch của từ 线缕 trong tiếng Việt

线缕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线缕 (Danh từ)

xiàn lǚ
01

Sợỉ, sợi chỉ/ sợi dây nhỏ (tức là “sợi, sợi chỉ”); Hán-Việt: tuyến lự (tuyến = sợi, lự cổ nghĩa là sợi nhỏ)

即线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线缕

xiàn

线

Các từ liên quan

线儿
线呢
线团
线圈
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép