Bản dịch của từ 线胀系数 trong tiếng Việt

线胀系数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线胀系数 (Danh từ)

xiàn zhàng xì shù
01

Hệ số giãn nở tuyến

固体 (在一定压力下) 温度上升1oC时增加的长度,跟它在0oC时的全长相比所得的值

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线胀系数

xiàn

线

zhàng

shù

线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép