Bản dịch của từ 线路 trong tiếng Việt
线路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线路 (Danh từ)
【xiàn lù】
01
Đường đi mà dòng điện hoặc vật chuyển động đi qua; lộ trình, quỹ đạo truyền dẫn (ví dụ: đường dây, mạch, tuyến).
3.电流﹑运动物体等所经过的路线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đường hẹp, lối nhỏ (như ngõ nhỏ, con đường mòn)
1.细小狭窄的道路。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đường đi; con đường, lối (cách thức, phương thức để đạt đến mục tiêu hoặc tiến hành một việc nào đó). Hán-Việt: lộ tuyến → nhớ như 'tuyến đường'.
2.门路;途径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线路
xiàn
线
lù
路
Các từ liên quan
线儿
线呢
线团
线圈
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔵
䵖
苋
睍
臔
䞁
撊
峴
㬗
誢
埳
限
绮
绽
缂
绞
纭
绛
缣
缭
经
䌼
约
缕
制
拨
忥
𠈰
峂
坭
況
枠
法
㲎
虯
抶
底线
占线
路线
光线
上线
在线
视线
线索
米线
线上
