Bản dịch của từ 绁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Danh từ)

xiè
01

Thừng; chão

绳索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buộc; cột

捆;拴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

绁
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
紲, 絏, 𥾰
Hình thái radical:
⿰,纟,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép