Bản dịch của từ 绁绊 trong tiếng Việt

绁绊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

绁绊 (Danh từ)

xiè bàn
01

Dây trói, sự ràng buộc (nghĩa bóng: những ràng buộc, xiềng xích tinh thần)

羁绊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绁绊

xiè

bàn

Các từ liên quan

绁羈
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
绁
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
Các biến thể:
紲, 絏, 𥾰
Hình thái radical:
⿰,纟,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép