ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绂
Bảng phân tích âm vị 绂
Fú
Dây thừng
古代系印章的丝绳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áo tế; hoa văn nửa đen nửa xanh thêu trên lễ phục
同'黻'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép