Bản dịch của từ 练主 trong tiếng Việt

练主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练主 (Danh từ)

liàn zhǔ
01

Bài vị (thần chủ) dùng trong lễ cúng thời xưa, đặt trong miếu tổ để thờ

古代练祭时所立的神主。奉祀于祖庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练主

liàn

zhǔ

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练习
练习曲
主一
主一无适
主上
主业
主丧
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép