Bản dịch của từ 练习曲 trong tiếng Việt
练习曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练习曲 (Danh từ)
【liàn xí qǔ】
01
Bản nhạc luyện tập cho nhạc cụ, thường có mục đích cụ thể để rèn luyện kỹ năng.
一种专为乐器演奏的技术训练而编写的乐曲,常具有明确、特定的训练意图,如练习演奏八度、颤音、快速弹奏、琶音等。另有供艺术表演的练习曲,兼具炫技性与音乐的深刻表现力,如肖邦的钢琴练习曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练习曲
liàn
练
xí
习
qǔ
曲
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
习与体成
习与性成
习业
习为故常
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
