Bản dịch của từ 练子嘴 trong tiếng Việt
练子嘴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练子嘴 (Danh từ)
【liàn zí zuǐ】
01
Thuật ngữ phương ngữ chỉ loại hình văn nghệ dân gian ngắn, giống như khẩu truyền, vè hoặc ứng khẩu dân gian (một dạng “tục ca/điệu lưu truyền” thường mang tính hài hước, mộc mạc).
方言。顺口溜。民间流行的一种曲艺形式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练子嘴
liàn
练
zi
子
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
