Bản dịch của từ 练帛 trong tiếng Việt

练帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练帛 (Danh từ)

liàn bó
01

Lụa đã được nấu/luộc (lụa đã qua xử lý bằng cách đun/luộc)

1.熟帛。谓煮练过的帛。

Ví dụ
02

Vải bách thô; loại lụa/khăn vải thô, sợi dệt thưa (大帛粗疏的缯帛)

2.大帛。谓粗疏之缯帛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练帛

liàn

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
帛丸
帛书
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép