Bản dịch của từ 练形术 trong tiếng Việt

练形术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练形术 (Danh từ)

liàn xíng shù
01

Đạo giáo thuật: tu luyện thân thể để 'đoàn thể' hóa, đổi xác lên tiên; luyện hình thể, cầu hóa thân thành tiên (hư cấu/khảo cổ thuật ngữ).

道教谓修炼形体,以期脱胎换骨,位登仙品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练形术

liàn

xíng

shù

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
形上
形下
术业
术人
术士
术士冠
术学
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép