Bản dịch của từ 练朱 trong tiếng Việt

练朱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练朱 (Động từ)

liàn zhū
01

Màu đỏ đã qua luyện chế (màu son/màu đỏ của tơ, dây); đỏ đã chế tạo/được nhuộm gia công

1.经过练制的红色(丝弦)。

Ví dụ
02

Dùng sợi son (朱丝) bện/luồn làm dây (ví dụ: bện sợi son để làm dây cung hoặc dây đàn) — hành động chế tạo dây bằng sợi đỏ/son

2.谓练朱丝以为弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练朱

liàn

zhū

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép