Bản dịch của từ 练材 trong tiếng Việt
练材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练材 (Danh từ)
【liàn cái】
01
Vật liệu tuyển chọn, nguyên liệu tốt đã được sàng lọc (tuyển ra phẩm chất tốt)
1.精选的优质材料。练,通“拣”。
Ví dụ
02
Tài năng về võ nghệ; người có sức mạnh, dũng mãnh để đánh đấm (tài lực bẩm sinh trong võ thuật)
2.拳勇有力之材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练材
liàn
练
cái
材
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
材人
材伎
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
