Bản dịch của từ 练核 trong tiếng Việt

练核

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练核 (Động từ)

liàn hé
01

Luyện xét, thẩm tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ, làm cho chính xác (Hán Việt: luyện — luyện = rèn, = kiểm tra).

精细务实;精心考查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练核

liàn

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
核丝
核举
核产
核仁
核价
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép