Bản dịch của từ 练石 trong tiếng Việt

练石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练石 (Danh từ)

liàn shí
01

Một loại thuốc Đông y dùng để trị khối u/ bướu ngoài da (thuốc đắp/ngoại chữa); Hán Việt: luyện thạch/ luyện thạch (gợi nhớ là 'đắp đá' chữa bướu)

中医治疗外肿的一种药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练石

liàn

shí

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
石丈
石丈人
石上草
石中美
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép