Bản dịch của từ 练祭 trong tiếng Việt
练祭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练祭 (Danh từ)
【liàn jì】
01
Một loại lễ hiếu trong cổ đại, làm vào đúng một năm sau khi thân nhân mất (còn gọi là “tiểu祥”); lễ tưởng niệm, cúng mộ sau một năm
古代亲丧一周年的祭礼。又称“小祥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练祭
liàn
练
jì
祭
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
祭主
祭享
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
