Bản dịch của từ 练缯 trong tiếng Việt
练缯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练缯 (Danh từ)
【liàn zēng】
01
Vải trắng (cách gọi cổ, chỉ loại vải bạch tơ hoặc vải trắng tinh dùng làm "缯帛")
白色缯帛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练缯
liàn
练
zēng
缯
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
