Bản dịch của từ 练色 trong tiếng Việt
练色
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练色 (Tính từ)
【liàn sè】
01
Sắc đẹp, nhan sắc (nhấn mạnh vẻ đẹp quyến rũ, mê hoặc)
1.美色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẻ đẹp, dung mạo rạng rỡ của người tu luyện (một vẻ thanh tao, sáng sủa do tu hành thành đạo)
2.指修练得道者的美好容色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu trắng (cổ, chỉ màu trắng tinh)
3.指白色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练色
liàn
练
sè
色
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
